飭裝

chì zhuāng sức trang

Hán Việt: sức trang · Pinyin: chì zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理行装。