飯前的 phạn tiền đích Hán Việt: phạn tiền đích Tổng quan trước bữa ăn Cấu tạo: 飯 (phạn) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtphạn tiền đíchCấu tạo飯 + 前 + 的 · phạn + tiền + đích nghĩa thành phần: phạn + tiền + đích Nghĩa ViệtCihui trước bữa ăn