饭前酒

fàn qián jiǔphạn tiền tửu

Hán Việt: phạn tiền tửu · Pinyin: fàn qián jiǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種西洋餐會飲品。為增進食慾,在飯前飲用的酒,這類酒皆以葡萄為製造原料。也稱為「開胃酒」。

Cấu tạo: 飯 (phạn) + 前 (tiền) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn aperitif

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種西洋餐會飲品。為增進食慾,在飯前飲用的酒,這類酒皆以葡萄為製造原料。也稱為「開胃酒」。

Eng

  • Cihui 飯前酒 ànqiánjiǔ n. aperitif

Đức

  • Handedict Aperitif, Apéro (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

饭前的 · 饭前