饭匕 phạn chủy Hán Việt: phạn chủy Tổng quan Cấu tạo: 饭 (phạn) + 匕 (chủy)Hán Việtphạn chủyCấu tạo饭 + 匕 · phạn + chủy nghĩa thành phần: phạn + chủy