飯匙倩 phạn thi thiến Hán Việt: phạn thi thiến Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 匙 (thi) + 倩 (thiến)Hán Việtphạn thi thiếnCấu tạo飯 + 匙 + 倩 · phạn + thi + thiến nghĩa thành phần: phạn + thi + thiến Nghĩa EngCihui 飯匙倩 ànchíqiàn n. trimerous snake (very venomous Taiwan snake); Trimeresurus gracilis