飯糰兒

phạn đoàn nhi

Hán Việt: phạn đoàn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (đoàn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飯團兒 àntuánr ►See fàntuán