饭场 phạn tràng Hán Việt: phạn tràng Tổng quan Cấu tạo: 饭 (phạn) + 场 (tràng)Hán Việtphạn tràngCấu tạo饭 + 场 · phạn + tràng nghĩa thành phần: phạn + tràng