飯莊子 phạn trang tử Hán Việt: phạn trang tử Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 莊 (trang) + 子 (tử)Hán Việtphạn trang tửCấu tạo飯 + 莊 + 子 · phạn + trang + tử nghĩa thành phần: phạn + trang + tử Nghĩa EngCihui 飯莊子 ànzhuāngzi ►See fànzhuāng