飯座兒 phạn tọa nhi Hán Việt: phạn tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtphạn tọa nhiCấu tạo飯 + 座 + 兒 · phạn + tọa + nhi nghĩa thành phần: phạn + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 飯座兒 ànzuòr n. dining seat