饭感 phạn cảm Hán Việt: phạn cảm Tổng quan Cấu tạo: 饭 (phạn) + 感 (cảm)Hán Việtphạn cảmCấu tạo饭 + 感 · phạn + cảm nghĩa thành phần: phạn + cảm