飯田市 fàn tián shì · phạn điền thị Hán Việt: phạn điền thị · Pinyin: fàn tián shì Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinfàn tián shìHán Việtphạn điền thịCấu tạo飯 + 田 + 市 · phạn + điền + thị nghĩa thành phần: phạn + điền + thị