飯粒子

phạn lạp tử

Hán Việt: phạn lạp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (lạp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飯粒子 ànlìzi ►See ¹fànlì