饭腥 phạn tinh Hán Việt: phạn tinh Tổng quan Cấu tạo: 饭 (phạn) + 腥 (tinh)Hán Việtphạn tinhCấu tạo饭 + 腥 · phạn + tinh nghĩa thành phần: phạn + tinh