飲伴

yǐn bàn ẩm bạn

Hán Việt: ẩm bạn · Pinyin: yǐn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝酒的伙伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喝酒的伙伴。