飲冤

yǐn yuān ẩm oan

Hán Việt: ẩm oan · Pinyin: yǐn yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (oan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含冤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含冤。