飲刃

yǐn rèn ẩm nhận

Hán Việt: ẩm nhận · Pinyin: yǐn rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋刃没入肌体;挨刀剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锋刃没入肌体;挨刀剑。