飲喫

yǐn chī ẩm khiết

Hán Việt: ẩm khiết · Pinyin: yǐn chī

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹饮食,吃喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹饮食,吃喝。