飲子

yǐn zi ẩm tử

Hán Việt: ẩm tử · Pinyin: yǐn zi

Tổng quan

thuốc nước uống nguội

Cấu tạo: (ẩm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc nước uống nguội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给幼崽喂奶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给幼崽喂奶。

Eng

  • Cihui 飲子 yǐnzi n. <Ch. med.> cold decoction