飲客

yǐn kè ẩm khách

Hán Việt: ẩm khách · Pinyin: yǐn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒徒; 酒楼或饮料店的顾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒徒。 2.酒楼或饮料店的顾客。