飲家

yǐn jiā ẩm gia

Hán Việt: ẩm gia · Pinyin: yǐn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指患水饮的病人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指患水饮的病人。