飲射 yǐn shè · ẩm xạ Hán Việt: ẩm xạ · Pinyin: yǐn shè Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 射 (xạ)Pinyinyǐn shèHán Việtẩm xạCấu tạo飲 + 射 · ẩm + xạ nghĩa thành phần: ẩm + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饮酒射箭。古代的典礼,如乡饮酒﹑乡射﹑大射等。Tân Hoa Tự Điển 1.饮酒射箭。古代的典礼,如乡饮酒﹑乡射﹑大射等。