飲彈
ẩm đạn
Hán Việt: ẩm đạn · Pinyin: yǐn dàn
Tổng quan
trúng đạn: ăn đạn
Nghĩa
Việt
- Cihui trúng đạn: ăn đạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹中弹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹中弹。
Eng
- Cihui 飲彈 ǐndàn v.o. <wr.> be hit by a bullet