飲德 yǐn dé · ẩm đức Hán Việt: ẩm đức · Pinyin: yǐn dé Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 德 (đức)Pinyinyǐn déHán Việtẩm đứcCấu tạo飲 + 德 · ẩm + đức nghĩa thành phần: ẩm + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙受德泽。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙受德泽。