飲忍 yǐn rěn · ẩm nhẫn Hán Việt: ẩm nhẫn · Pinyin: yǐn rěn Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 忍 (nhẫn)Pinyinyǐn rěnHán Việtẩm nhẫnCấu tạo飲 + 忍 · ẩm + nhẫn nghĩa thành phần: ẩm + nhẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐忍。Tân Hoa Tự Điển 1.隐忍。