飲惠 yǐn huì · ẩm huệ Hán Việt: ẩm huệ · Pinyin: yǐn huì Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 惠 (huệ)Pinyinyǐn huìHán Việtẩm huệCấu tạo飲 + 惠 · ẩm + huệ nghĩa thành phần: ẩm + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蒙受恩德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蒙受恩德。