飲扇 yǐn shàn · ẩm phiến Hán Việt: ẩm phiến · Pinyin: yǐn shàn Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 扇 (phiến)Pinyinyǐn shànHán Việtẩm phiếnCấu tạo飲 + 扇 · ẩm + phiến nghĩa thành phần: ẩm + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设置于酒席旁的风扇。Tân Hoa Tự Điển 1.设置于酒席旁的风扇。