饮料

yǐn liàoẩm liêu

Hán Việt: ẩm liêu · Pinyin: yǐn liào

Tổng quan

đồ uống; thức uống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.加工制造的供饮用的液体。如汽水﹑果子露﹑酒﹑茶等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經過加工製造供人飲用的液體。如汽水、果汁、酒等。

Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn drink; beverage M:bēi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過加工製造供人飲用的液體。如汽水、果汁、酒等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.加工制造的供饮用的液体。如汽水﹑果子露﹑酒﹑茶等。

Eng

  • JMdict beverage
  • JMdict drink
  • Cihui drink; beverage

Đức

  • Handedict Getränk (S, Ess)

ja

  • JMdict 飲料(いんりょう)

other

  • Nguồn khác Đồ uống, thức uống

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆