饮料瓶 yǐn liào píng·ẩm liêu bình Hán Việt: ẩm liêu bình · Pinyin: yǐn liào píng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 料 (liêu) + 瓶 (bình)Pinyinyǐn liào píngHán Việtẩm liêu bìnhCấu tạo飲 + 料 + 瓶 · ẩm + liêu + bình nghĩa thành phần: ẩm + liêu + bình Nghĩa ĐứcHandedict Getränkeflasche Từ liên quan Gần nghĩa飲料 · 饮料 · 饮料水 · 饮料税 · 饮料罐 · 饮料菜单 · 饮料软管