饮料税 yǐn liào shuì·ẩm liêu thuế Hán Việt: ẩm liêu thuế · Pinyin: yǐn liào shuì Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 料 (liêu) + 稅 (thuế)Pinyinyǐn liào shuìHán Việtẩm liêu thuếCấu tạo飲 + 料 + 稅 · ẩm + liêu + thuế nghĩa thành phần: ẩm + liêu + thuế Nghĩa ĐứcHandedict Getränkesteuer Từ liên quan Gần nghĩa飲料 · 饮料 · 饮料水 · 饮料瓶 · 饮料罐 · 饮料菜单 · 饮料软管