飲月 yǐn yuè · ẩm nguyệt Hán Việt: ẩm nguyệt · Pinyin: yǐn yuè Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 月 (nguyệt)Pinyinyǐn yuèHán Việtẩm nguyệtCấu tạo飲 + 月 · ẩm + nguyệt nghĩa thành phần: ẩm + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饮酒赏月。Tân Hoa Tự Điển 1.饮酒赏月。