飲木

yǐn mù ẩm mộc

Hán Việt: ẩm mộc · Pinyin: yǐn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝树汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喝树汁。