飲湯

yǐn tāng ẩm thang

Hán Việt: ẩm thang · Pinyin: yǐn tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。饺子汤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。饺子汤。

Eng

  • Cihui 飲湯 ǐntāng v.o. drink soup