飲澤

yǐn zé ẩm trạch

Hán Việt: ẩm trạch · Pinyin: yǐn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蒙受恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蒙受恩泽。