飲流 yǐn liú · ẩm lưu Hán Việt: ẩm lưu · Pinyin: yǐn liú Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 流 (lưu)Pinyinyǐn liúHán Việtẩm lưuCấu tạo飲 + 流 · ẩm + lưu nghĩa thành phần: ẩm + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒客之辈。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒客之辈。