飲漿

yǐn jiāng ẩm tương

Hán Việt: ẩm tương · Pinyin: yǐn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水浆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水浆。