飲海

yǐn hǎi ẩm hải

Hán Việt: ẩm hải · Pinyin: yǐn hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮马于海。谓军队进攻达到海边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮马于海。谓军队进攻达到海边。