飲澗

yǐn jiàn ẩm giản

Hán Việt: ẩm giản · Pinyin: yǐn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在溪涧中饮水。多指在山谷中生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在溪涧中饮水。多指在山谷中生活。