飲溼

yǐn shī ẩm thấp

Hán Việt: ẩm thấp · Pinyin: yǐn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 润湿嘴巴。谓饮酒不求尽兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.润湿嘴巴。谓饮酒不求尽兴。