飲犢 yǐn dú · ẩm độc Hán Việt: ẩm độc · Pinyin: yǐn dú Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 犢 (độc)Pinyinyǐn dúHán Việtẩm độcCấu tạo飲 + 犢 · ẩm + độc nghĩa thành phần: ẩm + độc