飲石

yǐn shí ẩm thạch

Hán Việt: ẩm thạch · Pinyin: yǐn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓箭射入石头。形容弓箭强劲。语本《史记.李将军列传》"广出猎,见草中石,以为虎而射之﹐中石没镞,视之石也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓箭射入石头。形容弓箭强劲。语本《史记.李将军列传》"广出猎,见草中石,以为虎而射之﹐中石没镞,视之石也。"