飲福

yǐn fú ẩm phúc

Hán Việt: ẩm phúc · Pinyin: yǐn fú

Tổng quan

ẩm phước

Cấu tạo: (ẩm) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩm phước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古礼。祭祀完毕饮食供神的酒肉,以求神赐福; 泛指祭毕宴饮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古礼。祭祀完毕饮食供神的酒肉,以求神赐福。 2.泛指祭毕宴饮。