飲章 yǐn zhāng · ẩm chương Hán Việt: ẩm chương · Pinyin: yǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 章 (chương)Pinyinyǐn zhāngHán Việtẩm chươngCấu tạo飲 + 章 · ẩm + chương nghĩa thành phần: ẩm + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不具名的文件﹑传单等。Tân Hoa Tự Điển 1.不具名的文件﹑传单等。