飲羽 yǐn yǔ · ẩm vũ Hán Việt: ẩm vũ · Pinyin: yǐn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 羽 (vũ)Pinyinyǐn yǔHán Việtẩm vũCấu tạo飲 + 羽 · ẩm + vũ nghĩa thành phần: ẩm + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 射箭入物体连尾羽也隐没了。形容发箭的力量特别强一发饮羽,狼失声而逋。