飲膽 yǐn dǎn · ẩm đảm Hán Việt: ẩm đảm · Pinyin: yǐn dǎn Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 膽 (đảm)Pinyinyǐn dǎnHán Việtẩm đảmCấu tạo飲 + 膽 · ẩm + đảm nghĩa thành phần: ẩm + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"尝胆"。 2.谓刻苦自励,志图复兴。语本《史记.越王句践世家》"吴既赦越,越王句践反国,乃苦身焦思,置胆于坐﹐坐卧即仰胆,饮食亦尝胆也。曰'女忘会稽之耻邪?'"