飲藥 yǐn yào · ẩm dược Hán Việt: ẩm dược · Pinyin: yǐn yào Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 藥 (dược)Pinyinyǐn yàoHán Việtẩm dượcCấu tạo飲 + 藥 · ẩm + dược nghĩa thành phần: ẩm + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喝药; 特指服毒。Tân Hoa Tự Điển 1.喝药。 2.特指服毒。