飲蒸

yǐn zhēng ẩm chưng

Hán Việt: ẩm chưng · Pinyin: yǐn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (chưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"饮焌"。