飲蠟 yǐn là · ẩm lạp Hán Việt: ẩm lạp · Pinyin: yǐn là Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 蠟 (lạp)Pinyinyǐn làHán Việtẩm lạpCấu tạo飲 + 蠟 · ẩm + lạp nghĩa thành phần: ẩm + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁末蜡祭后会饮。Tân Hoa Tự Điển 1.岁末蜡祭后会饮。