飲被

yǐn bèi ẩm bị

Hán Việt: ẩm bị · Pinyin: yǐn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙受。