飲豚 yǐn tún · ẩm đồn Hán Việt: ẩm đồn · Pinyin: yǐn tún Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 豚 (đồn)Pinyinyǐn túnHán Việtẩm đồnCấu tạo飲 + 豚 · ẩm + đồn nghĩa thành phần: ẩm + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使猪喝饱水以增加重量。谓以欺诈手段做生意牟利。Tân Hoa Tự Điển 1.使猪喝饱水以增加重量。谓以欺诈手段做生意牟利。