飲餺 yǐn bó · ẩm bác Hán Việt: ẩm bác · Pinyin: yǐn bó Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 餺 (bác)Pinyinyǐn bóHán Việtẩm bácCấu tạo飲 + 餺 · ẩm + bác nghĩa thành phần: ẩm + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒宴上的装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.酒宴上的装饰。